sùng bái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tôn kính, ngưỡng mộ một cách quá mức, thường đến mức tôn thờ: "Sùng bái" diễn tả hành động tôn trọng, kính phục và yêu mến một đối tượng nào đó (người, vật, tư tưởng) với một cường độ rất cao, đôi khi mang tính chất mù quáng hoặc thần thánh hóa đối tượng đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giới trẻ không nên sùng bái thần tượng một cách mù quáng.
- Ông ấy sùng bái những nhà cách mạng vĩ đại.
- Cần phê phán tư tưởng sùng bái đồng tiền.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sùng bái cá nhân": (thuật ngữ) chỉ hiện tượng tôn sùng một cá nhân nào đó một cách thái quá, thường gắn với việc đề cao vai trò của lãnh tụ một cách tuyệt đối, xem thường tập thể.
- Đại hội đã lên án tệ sùng bái cá nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Sùng kính (động từ): kính trọng, tôn sùng (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đạo lý, mang sắc thái trang trọng hơn).
- Nhân dân sùng kính vị anh hùng dân tộc.
- Tôn sùng (động từ): tôn kính và đề cao rất mực (gần nghĩa với "sùng bái" nhưng có thể ít mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Tư tưởng tôn sùng bạo lực là sai lầm.
- Thần tượng hóa (động từ): biến một ai đó thành thần tượng để ngưỡng mộ, có thể dẫn đến sùng bái.
- Sùng bái cũng có thể được dùng như một danh từ trong cụm "sự sùng bái".
- Sự sùng bái thái quá đôi khi gây ra hậu quả xấu.
Từ đồng nghĩa
- Tôn thờ: kính trọng và yêu mến như thần thánh (thường dùng trong tôn giáo, hoặc nghĩa bóng).
- Ngưỡng mộ: yêu mến, khâm phục (mức độ thường nhẹ hơn "sùng bái").
- Sùng tín (động từ): tin tưởng và tôn sùng một cách nhiệt thành (thường đi với tôn giáo, giáo lý).
Từ trái nghĩa
- Khinh thường: coi thường, không tôn trọng.
- Bài xích: chống đối, loại trừ.
- Coi thường: xem nhẹ, không để ý đến.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sùng bái" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc cảnh báo, vì nó gợi lên sự tôn kính quá mức, thiếu sự phê phán, phân biệt đúng sai. Do đó, nó thường đi kèm với các từ như "mù quáng", "thái quá".
- Trong văn chính luận, từ này thường được dùng để phê phán các hiện tượng tâm lý xã hội tiêu cực như sùng bái cá nhân, sùng bái vật chất.
- đgt (H. sùng: tôn trọng; bái: lạy) Tôn trọng lắm: Đừng sùng bái những cái không đáng sùng bái một chút nào (PhVĐồng); Sự sùng bái anh hùng vẫn có một căn bản ở thực tế của xã hội (ĐgThMai).